QTO - Chiều 19/10, chiếc xe khách rời thành phố trong cơn gió thu hanh hao và se lạnh. Qua khung cửa kính, những lẵng hoa tươi chật kín mặt tiền các cửa hiệu, vừa rực rỡ vừa đắt đỏ. Những dải ruy-băng đủ màu, những tấm thiệp ép kim óng ánh cùng nụ cười rạng rỡ của người mua kẻ bán làm bừng sáng cả góc phố. Mười năm lăn lộn chốn đô thị đủ để cô gái nghèo năm xưa quen với những món quà nghi thức, những lời chúc lịch sự nơi công sở và thứ tiêu chuẩn xa hoa mà người ta vẫn dành cho nhau trong các ngày lễ.
Trên đùi Chi là giỏ hoa hồng nhỏ công ty tặng nhân viên nữ sáng nay. Cô xách theo mà chẳng biết để làm gì, chỉ thấy bỏ lại thì tiếc, còn ôm giữa chuyến xe nồng mùi nông sản thì lạc lõng vô cùng.
Gần tối, xe thả cô xuống cuối tuyến, nơi con đường nhựa đã hết và chỉ còn lối đất dẫn vào xóm trọ ven sông. Cánh cổng sắt khép hờ, Chi dừng lại vài giây trước khi bước qua bậu cửa. Mọi thứ ở đây dường như đứng yên cùng thời gian: Bức tường gạch mộc phủ đầy rêu đen, chiếc giếng khoan gỉ sét nằm lặng lẽ nơi góc sân, mạng dây phơi chằng chịt che khuất nửa khoảng trời. Điều duy nhất đổi thay là chị Mây. Người chị từng gánh cả tương lai của Chi trên vai giờ gầy nhỏ thó, tóc đã lốm đốm bạc, đuôi mắt hằn đầy nếp nhăn. Chị mới bốn mươi hai tuổi.
Chị đang ngồi trước hiên, nhặt lại những quả cam còn sót trên chiếc mẹt trúc. Thấy em, chị chỉ ngẩng lên:
- Về rồi đó hả em?
Câu hỏi nhẹ tênh, như thể suốt mười năm qua Chi chỉ vừa đi chợ về.
Chi rời nơi này năm hai mươi hai tuổi, ngay sau ngày nhận bằng tốt nghiệp. Cô không oán trách nơi mình sinh ra, cô chỉ sợ cái nghèo xơ xác cứ bám riết lấy những người phụ nữ như chị. Mẹ mất sớm, một mình chị Mây, hơn Chi mười tuổi, gánh hàng rong ngược xuôi khắp các ngõ ngách, chắt chiu từng đồng lẻ để nuôi em ăn học. Những đêm dông bão, Chi ngồi co ro bên ô cửa sổ dột, nhìn mãi ra con hẻm ngoằn ngoèo, chờ bóng dáng xiêu vẹo của chị quẩy gánh trở về.
Chị chỉ mong em học xong sẽ kiếm một công việc gần nhà, rồi lập gia đình êm ấm. Bởi vậy, bữa cơm chiều hôm Chi báo sẽ ở lại thành phố làm cho một công ty truyền thông đã diễn ra trong bầu không khí đè nặng.
- Chị chỉ muốn em đi con đường phẳng lặng thôi sao? Chị có bao giờ nghĩ em muốn vươn lên thế nào không?
Đôi bàn tay chai sần của chị bấu chặt vào tà áo ngả màu.
- Chị chỉ muốn em được yên ổn, không phải lăn lộn ngoài đường như chị.
- Yên ổn giống chị sao? Ngày ngày dầm mưa dạn nắng để nhận vài đồng tiền lẻ?
Căn phòng chật hẹp im phăng phắc. Ngoài kia, gió thổi qua rặng chuối dại ven sông.
- Chị không sợ em đi xa. Chị chỉ sợ một ngày em đi rồi, giữa những hào nhoáng ngoài kia, em quên mất mình từ đâu đến.
Chi vẫn chọn rời đi, với chiếc ba lô cũ, khát vọng đổi đời và một khoảng cách lặng thầm kéo vệt dài giữa hai chị em.
Mười năm sau, những chuyến về thưa dần và luôn vội vã. Có lần cô chỉ tạt qua đưa phong bì tiền rồi đi ngay, khi chị còn bôn ba ngoài chợ. Hai chị em gặp nhau chỉ đếm trên đầu ngón tay, chưa có nổi một bữa cơm chiều trọn vẹn. Thi thoảng qua điện thoại, chị lại ngập ngừng:
- Bao giờ em về chơi?
- Khi nào rảnh em về.
Lời hứa mơ hồ ấy kéo dài mãi, cho đến tuần trước, khi chị Thắm bán rau gọi báo rằng chị Mây suy nhược nặng, đôi chân đau nhức không còn đủ sức gánh hàng đi xa. Chi xin nghỉ, đặt vé xe ngay trong đêm, đinh ninh kế hoạch đón chị lên thành phố ở cùng. Chị đã vất vả cả đời, đã đến lúc chị cần một chỗ dựa thay vì một đôi quang gánh.
Giờ đây, đứng trước hiên, cô nắm lấy bàn tay thô ráp của chị.
- Chị lên thành phố ở với em đi. Căn trọ này ẩm thấp quá.
- Chị ở đây quen rồi.
- Nhưng chân chị yếu rồi, chị không thể gồng gánh một mình mãi.
Chị cười nhẹ, nếp nhăn nơi đuôi mắt xô lại.
- Ở lâu một nơi, tự nhiên thấy lòng khó rời. Người nghèo ở đây thương nhau, có rau ăn rau, có cháo ăn cháo.
Tối ấy, hai chị em ngồi ăn cháo trắng với đĩa cà muối trên chiếc chõng tre. Đó là bữa cơm chiều đầu tiên của họ sau mười năm. Chi ăn chậm, chị Mây cũng ăn chậm, chẳng ai nói gì nhiều, chỉ có tiếng thìa chạm vào bát sứ sứt miệng.
- Em vẫn gửi tiền đều, sao chị còn đi bán? - cuối cùng Chi hỏi.
Chị không đáp, chỉ liếc về chiếc hộp bánh quy cũ trên đầu giường. Đợi chị ra giếng rửa bát, Chi mở nắp hộp. Những chiếc phong bì cô đưa suốt mười năm nằm ngay ngắn bên trong, cái nào cũng còn nguyên dấu dán. Chi đứng im rất lâu, cổ họng nghẹn đắng.
Sáng 20/10, xóm trọ nhộn nhịp hơn hẳn. Chi theo chị ra chợ ven sông từ sớm. Chợ rực rỡ sắc hoa, hồng nhung, hoa ly, hướng dương tỏa hương ngạt ngào, nhưng nơi góc khuất nắng, những người phụ nữ lao động ngồi túm tụm bên rổ rau, mẹt cá. Với họ, ngày 20/10 chẳng có nến, chẳng có thiệp, chỉ có nhọc nhằn dính chặt vào nếp áo. Bé Búp, con gái nhỏ của chị Thắm, lon ton chạy quanh gánh hàng của chị Mây, và chị lặng lẽ nhét vào túi áo con bé một quả cam to nhất mẹt. Chị Thắm bán rau bên cạnh dúi vào tay Chi chiếc bánh bò còn nóng:
- Con Mây nó tự hào về cô lắm đấy. Mấy lần nó khoe cô làm to trên thành phố.
Chi cúi xuống cắn bánh, để khỏi phải trả lời.
Ký ức bất chợt dội về. Hồi nhỏ, vào một ngày lễ, cô từng hỏi chị khi chị đang ngồi khâu lại gấu áo rách của em:
- Sao ngày lễ người ta tặng hoa, còn chị chỉ mua cho em cái bánh bắp?
- Vì hoa mua về vài hôm là héo, bánh thì no bụng, - chị cười.
- Nhà mình nghèo, có miếng ăn thì nhường nhau, có cái mặc thì lo cho nhau. Thương nhau là vậy đó.
- Vậy thương nhau là có đồ ăn hả chị?
Chị lắc đầu.
- Không phải đâu. Là biết có người luôn để dành phần tốt nhất cho mình, dù chính họ chẳng có gì trong tay.
Đến lúc ấy Chi mới thật sự hiểu câu nói năm nào. Cô nhìn chiếc hộp bánh quy đầy phong bì, nhìn đôi chân đau của chị, và biết rằng suốt mười năm, phần tốt nhất ấy chưa bao giờ ngừng được dành sẵn cho mình.
Khi nắng chiều bắt đầu nhạt, chị Mây gọi Chi ra phụ phân loại hàng. Chiếc mẹt trúc được trải giữa sân, những quả cam, quả táo được lau sạch sẽ. Chi ngồi bên chị, thử cầm chiếc khăn lau từng quả, nhưng sự vụng về khiến mấy quả cam rơi lăn lóc xuống nền đất.
Chị Mây nhìn em rồi bật cười:
- Cầm vậy thì tới tối cũng chưa xong.
Chi cũng cười, sống mũi cay cay.
- Lâu rồi em đâu có làm việc này.
Chị lấy lại chiếc khăn, chậm rãi chỉ cho em.
- Không cần vội, quan trọng là nâng niu từng chút. Hàng mình nghèo, nhưng phải sạch thì người ta mới thương.
Gió thu từ bờ sông thổi vào hơi sương lạnh. Ở góc sân, giỏ hoa hồng của công ty vẫn nằm yên trong lớp giấy bóng kính, đẹp và lạ lẫm giữa mẹt cam. Chị Mây nhìn nó một lúc, nhưng không nói gì.
Chi lặng đi, rồi khẽ nói:
- Hôm đó em nói nặng lời với chị quá. Em xin lỗi.
- Chuyện cũ rồi.
- Chị có trách em bỏ xóm trọ mà đi không?
Bàn tay chị dừng lại trên quả cam tròn.
- Không đâu. -Chị nhìn ra con hẻm nhỏ. - Ngày đó chị nghĩ giữ em lại là thương em, sợ em ra đời bị người ta bắt nạt. Sau này chị mới hiểu, thương một người là phải mong người đó bay cao, dẫu mình ở lại.
Đúng lúc ấy, bé Búp từ đầu hẻm lon ton chạy về. Trong tay nó là một bông hồng đỏ. Bông hoa không lành lặn, cành bị gãy gập một đoạn, những cánh ngoài dập nát và xỉn màu. Gần cuối ngày lễ, các gánh hoa ế ẩm xả hàng, người ta bán tống bán tháo những bông lỗi với giá vài ngàn lẻ.
Đến trước mặt chị Mây, đứa trẻ dừng lại, thở hắt ra. Đôi bàn tay nhỏ xíu lem luốc bùn đất giơ bông hoa gãy cành lên, ánh mắt sáng long lanh:
- Bác Mây ơi! Hôm nay là 20/10, con gom tiền lẻ thối lại lúc đi mua hành cho mẹ, mua được bông hoa này tặng bác nè! Bác đừng chê nó gãy nha, cô bán hoa bảo cắm vào nước là nó tươi lại liền!
Chị Mây sững người. Đôi bàn tay chai sần run run đỡ lấy bông hoa dập cánh. Chị chẳng nói được lời nào, chỉ có những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên gương mặt đã hằn nếp thời gian. Chị cúi xuống ôm chầm lấy đứa bé vào lòng.
Chi nhìn bông hoa gãy cành trên tay chị, rồi nhìn giỏ hoa nguyên vẹn trong góc sân. Mười năm qua cô nhận không biết bao nhiêu lẵng hoa, chẳng nhớ nổi một tấm thiệp nào. Vậy mà bông hồng dập cánh này, cô biết mình sẽ nhớ đến cuối đời.
Hoàng hôn buông xuống. Chị Mây cẩn thận lấy chiếc ly thủy tinh cũ, múc đầy nước rồi cắm bông hồng gãy vào. Bông hoa nghiêng đầu tựa thành ly, nhưng trong làn nước mát, từng cánh hoa như khẽ rung lên, vươn về phía giọt nắng cuối ngày.
- Em xin nghỉ phép nửa tháng, - Chi nói, mắt vẫn nhìn bông hoa. - Sau đó cuối tuần nào em cũng về. Em nhờ chị Thắm ghé trông chị giúp rồi. Còn chuyện lên thành phố, chị cứ từ từ tính.
Chị Mây nhìn em, môi mấp máy như định từ chối rồi lại thôi.
- Cô thành phố về lau cam, người ta cười cho đó.
- Ai cười thì kệ họ, - Chi đáp.
Cô kéo ghế ngồi xuống cạnh chị. Lần đầu tiên sau mười năm, cô cầm chiếc khăn, kiên nhẫn lau từng quả cam trên mẹt. Lần này không quả nào rơi. Giỏ hoa đắt tiền vẫn nằm trong góc sân, nhưng mắt Chi cứ tìm về chiếc ly thủy tinh cũ, nơi bông hồng gãy cành đang nghiêng đầu dưới ánh đèn vàng vừa được bật lên.
Mai Hoàng








