QTO - Buổi chiều cuối tháng tư, nắng nghiêng qua khung cửa lớp học, trải dài lên trang vở còn thơm mùi giấy mới. Tuấn ngồi ở bàn cuối, cặm cụi tô từng nét chữ. Cậu học lớp 4, viết chưa đẹp lắm, chữ cao chữ thấp như những con sóng nhỏ ngoài biển mà bố vẫn kể trong thư.
Bố Tuấn là lính hải quân công tác ở Trường Sa. Từ ngày bố đi, căn nhà nhỏ bên hàng cau trở nên vắng hơn. Mỗi tối, mẹ vẫn mở chiếc radio cũ nghe chương trình biển đảo. Có lúc nghe giọng phát thanh viên nhắc đến Trường Sa, Tuấn lại ngồi im, mắt nhìn ra khoảng trời tối ngoài sân. Bạn bè trong lớp thường được bố chở đi học, còn Tuấn quen với chiếc xe đạp cũ của mẹ. Nhiều hôm trời mưa, mẹ mặc áo mưa cho cậu rồi lặng lẽ đạp xe trong gió. Tuấn thương mẹ, nhưng cũng nhớ bố đến nao lòng.
Cuối tuần ấy, bố bất ngờ được nghỉ phép vài ngày. Từ sáng sớm, Tuấn đã đứng ngoài ngõ ngóng mãi. Khi bóng người mặc quân phục xanh hiện ra cuối con đường, cậu lao tới ôm chầm lấy bố.
Bố gầy hơn trong tấm ảnh treo ở đầu giường. Bố xoa đầu Tuấn:
- Con trai của bố lớn rồi!
Cậu cười thật tươi nhưng sống mũi cay cay.
Mấy ngày bố ở nhà trôi nhanh như cơn gió. Buổi tối, bố kể chuyện biển đảo. Có những đêm sóng cao như bức tường, có lúc cả đảo mất điện vì bão. Tuấn ngồi nghe chăm chú, tưởng tượng ngoài nơi xa ấy, bố đang đứng giữa biển trời mênh mông.
Đêm trước ngày bố trở lại đơn vị, Tuấn thao thức mãi không ngủ được. Cậu nhìn chiếc ba lô màu xanh đặt cạnh bàn rồi khẽ ngồi dậy.
Từ ngăn bàn học, Tuấn lấy ra tờ giấy học trò đã gấp làm tư. Cậu cắn bút suy nghĩ thật lâu mới nắn nót viết: “Bố ơi, con nhớ bố nhiều lắm…”.
Những nét chữ xiêu vẹo hiện lên dưới ánh đèn vàng. Có chữ bị lem mực, có câu viết sai rồi gạch đi viết lại. Tuấn viết rất chậm, như sợ nếu viết nhanh quá thì nỗi nhớ bố cũng vụt mất. Viết xong, cậu đọc lại mấy lần rồi gấp thư thật cẩn thận. Ngoài sân, tiếng gió đêm xào xạc qua hàng tre. Tuấn ôm lá thư vào ngực, lòng bỗng thấy ấm áp lạ thường.
**
Sáng hôm sau, mẹ dậy sớm nấu cơm cho bố mang theo ra đơn vị. Căn bếp nhỏ thơm mùi cá kho và mùi khói rơm quen thuộc. Bố vừa xếp đồ vào ba lô vừa dặn dò mẹ con Tuấn đủ điều. Tuấn im lặng hơn mọi ngày. Cậu cứ nhìn chiếc ba lô màu xanh đặt trên ghế mà tim đập thình thịch. Lá thư tối qua vẫn còn nằm trong túi áo ngủ của cậu.
Bố chuẩn bị ra xe thì có chú hàng xóm sang gọi. Nhân lúc mọi người đang nói chuyện ngoài sân, Tuấn khẽ chạy lại. Cậu mở hé ba lô rồi luống cuống nhét lá thư vào ngăn nhỏ phía trước. Xong xuôi, cậu vội quay đi như vừa làm một điều bí mật rất lớn.
Lúc bố lên xe, Tuấn chạy theo níu tay:
- Bố nhớ giữ gìn sức khỏe nha bố!
Bố cười:
- Ừ, bố nhớ rồi. Con ở nhà học giỏi, nghe lời mẹ.
Chiếc xe khách lăn bánh chậm chậm ra khỏi xóm. Tuấn đứng nhìn theo cho đến khi chỉ còn thấy bụi đường bay lên trong nắng. Chiều hôm ấy, cậu bỗng thấy lo. Tuấn ngẫm nghĩ: “Nếu bố không đọc được thư thì sao?”, “Hay lá thư bị rơi mất?”
Cả buổi học, Tuấn cứ thấp thỏm. Có lúc đang chép bài, cậu lại tưởng tượng bố mở ba lô giữa biển khơi rồi bất ngờ thấy lá thư của mình. Tối đến, Tuấn hỏi mẹ:
- Mẹ ơi, ngoài đảo có nhận được thư nhanh không?
Mẹ nhìn con trai rồi mỉm cười:
- Có khi lâu lắm mới tới nơi. Nhưng người ngoài đó quý thư lắm con à.
Tuấn im lặng. Cậu chưa từng gửi thư bao giờ. Bởi vậy, lá thư đầu tiên ấy giống như một món quà bí mật. Những ngày sau, Tuấn chăm chỉ học hơn. Cậu muốn cuối năm được giấy khen để gửi cho bố xem. Nhưng đêm nào trước khi ngủ, cậu cũng nhớ tới lá thư nhỏ nằm đâu đó giữa biển xa.
Một tuần sau, có chú bưu tá ghé nhà đưa cho mẹ phong thư từ Trường Sa gửi về. Phong thư màu trắng đã hơi nhăn ở góc và trên mặt phong bì, nét chữ quen thuộc của bố hiện lên rõ ràng rồi tim Tuấn đập mạnh. Mẹ vừa mở thư, một tờ giấy nhỏ bất ngờ rơi ra.
Đó chính là lá thư của Tuấn. Ở cuối trang giấy, bố viết thêm bằng mực xanh: “Bố đã đọc thư của con giữa một đêm biển rất nhiều gió. Cảm ơn con trai của bố”.
Tuấn bỗng thấy mắt mình cay xè. Ngoài hiên, nắng chiều rơi vàng trên những tàu lá chuối. Lần đầu tiên, cậu hiểu rằng có những lời yêu thương tuy vụng về nhưng vẫn có thể đi rất xa.
**
Từ ngày nhận được thư hồi âm của bố, Tuấn quý lá thư ấy như báu vật. Cậu ép phẳng vào cuốn sổ tập rồi thỉnh thoảng lại mở ra đọc. Có hôm đang học bài, Tuấn chợt hỏi mẹ:
- Mẹ ơi, lúc bố đọc thư của con, ngoài đảo có tối lắm không?
Mẹ ngừng tay vá áo, dịu dàng đáp:
- Ngoài đó nhiều đêm chỉ có tiếng sóng với ánh đèn canh biển thôi con à.
Tuấn ngồi yên tưởng tượng. Trong đầu cậu hiện lên hình ảnh bố mặc quân phục, đứng giữa gió biển, tay cầm lá thư nhàu nhẹ của mình dưới ánh đèn vàng. Từ đó, Tuấn bắt đầu thích viết thư. Cậu kể cho bố nghe chuyện lớp học, chuyện cây phượng trước sân trường đã ra hoa đỏ, chuyện con Mực cứ tối đến lại nằm chờ ngoài cổng như đợi ai đó trở về. Có lá thư, Tuấn chỉ viết vỏn vẹn mấy dòng: “Bố ơi, hôm nay con được điểm mười”. Nhưng viết xong, cậu vẫn hí hửng cả buổi.
Một hôm, cô giáo chủ nhiệm bảo lớp viết bài văn với đề tài: “Người em yêu quý nhất”. Bạn bè thi nhau kể về mẹ, về bà nội. Riêng Tuấn ngồi rất lâu mới viết. Cậu viết về bố. Viết về đôi bàn tay rám nắng, về mùi muối biển trên áo bố và viết về những đêm bố thức canh đảo để đất liền được bình yên.
Bài văn của Tuấn không nhiều lời hay, chữ vẫn còn nguệch ngoạc, nhưng khi cô giáo đọc đến đoạn cuối, cả lớp bỗng im lặng. “Con chỉ mong bố mau về để hai bố con lại được đi thả diều ngoài bờ sông”.
Hôm trả bài, cô giáo xoa đầu Tuấn:
- Bài văn của em làm cô rất xúc động.
Tuấn đỏ mặt cười ngượng nghịu. Chiều ấy tan học, cậu chạy thật nhanh về nhà khoe mẹ điểm mười đỏ chói trên trang giấy. Mẹ nhìn con rồi khẽ quay đi lau mắt.
Đêm xuống, trời bất ngờ nổi gió lớn. Radio thông báo ngoài biển có áp thấp nhiệt đới. Tuấn nằm nghe tiếng mưa lộp bộp trên mái tôn mà lòng nóng như lửa đốt. “Không biết ngoài đảo của bố có mưa to không?”. Cậu không ngủ được và rồi Tuấn lặng lẽ ngồi dậy, mở cuốn sổ nhỏ ra viết thêm một lá thư mới. “Bố ơi, nếu biển động thì bố nhớ mặc áo ấm…”. Nét chữ vẫn chưa thật tròn. Nhưng trong từng dòng chữ ấy là cả một tình thương bé nhỏ đang lớn dần theo năm tháng.
**
Mùa hè đến, tiếng ve râm ran khắp sân trường. Tuấn kết thúc năm học lớp 4 với tờ giấy khen được bọc cẩn thận trong túi ni lông. Điều cậu mong nhất là bố sẽ về. Một buổi chiều, khi Tuấn đang tưới cây ngoài sân thì nghe tiếng gọi quen thuộc:
- Tuấn ơi!
Cậu quay phắt lại. Bố đang đứng trước cổng, balô khoác trên vai, gương mặt sạm nắng nhưng nụ cười vẫn hiền như mọi lần.
Tuấn reo lên rồi chạy ào tới ôm chầm lấy bố. Mẹ đứng ở hiên nhà nhìn hai bố con mà mắt rưng rưng. Bữa cơm tối hôm ấy vui hơn mọi ngày. Tuấn nói liên tục đủ chuyện. Cậu khoe giấy khen, khoe cả chồng thư mình đã viết suốt mấy tháng qua. Bố chăm chú đọc từng lá thư một. Có lá viết ngắn ngủn. Có lá đầy lỗi chính tả và còn có lá còn lem cả dấu tay mực tím nhưng bố đều gấp lại thật cẩn thận.
Đêm khuya, khi Tuấn đã ngủ say, bố ngồi bên bàn học nhỏ của con trai. Trong ngăn bàn, bố thấy một chiếc hộp giấy cũ. Bên trong là tất cả thư bố gửi từ Trường Sa về. Có lá đã bạc màu theo thời gian. Bố lặng người rất lâu.
Sáng hôm sau, bố dẫn Tuấn ra bờ sông thả diều. Gió đầu hè lồng lộng thổi. Cánh diều xanh bay cao giữa bầu trời trong veo. Bố khẽ hỏi:
- Sao con lại thích viết thư cho bố vậy?
Tuấn ngước lên:
- Vì con sợ bố nhớ nhà.
Nghe vậy, bố bật cười nhưng mắt đỏ hoe. Bố xoa đầu con trai:
- Những lá thư của con là món quà quý nhất ở ngoài đảo đó.
Tuấn cười thật tươi. Cậu bỗng hiểu rằng mình tuy còn nhỏ nhưng cũng có thể làm được điều ý nghĩa cho người khác.
Chiều xuống, nắng chảy vàng trên mặt sông. Cánh diều vẫn bay cao trong gió. Tuấn chạy phía trước, tiếng cười vang cả triền đê. Phía sau, bố lặng lẽ nhìn theo con trai với ánh mắt đầy yêu thương. Có những lá thư viết bằng nét chữ chưa tròn. Nhưng chính những điều vụng về ấy lại chứa đựng tình cảm chân thành nhất trên đời.
Nguyễn Văn Nhật Thành








